Ai dễ bị tăng axit uric?

 

Ai dễ bị tăng axit uric?

Người mắc bệnh thận, thừa cân, có hội chứng chuyển hóa, thường xuyên uống rượu bia hoặc dùng một số loại thuốc có nguy cơ tăng axit uric cao hơn. Tuy nhiên, tình trạng này thường không gây triệu chứng và chỉ có thể xác định bằng xét nghiệm máu.

Axit uric được tạo ra khi cơ thể phân giải purin – hợp chất có sẵn trong tế bào và một số thực phẩm. Phần lớn axit uric hòa tan trong máu, được thận lọc rồi đào thải qua nước tiểu.



Tăng axit uric máu xảy ra khi cơ thể tạo quá nhiều hoặc, thường gặp hơn, thận không đào thải hiệu quả. Tình trạng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ gout, hạt tophi và sỏi axit uric, nhưng không phải ai có chỉ số cao cũng mắc bệnh.

1. Người có yếu tố di truyền

Một số biến thể gene ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển và đào thải urat tại thận. Vì vậy, nguy cơ có thể cao hơn ở người:

  • Có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc gout.
  • Trong gia đình có nhiều người tăng axit uric hoặc bị sỏi axit uric.
  • Khởi phát gout khi còn trẻ.

Yếu tố di truyền không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh. Cân nặng, chế độ ăn, rượu bia, thuốc và chức năng thận vẫn ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ.

2. Người mắc bệnh thận

Thận là cơ quan chính đào thải axit uric. Khi chức năng thận suy giảm, urat có thể tích tụ trong máu dù cơ thể không sản xuất quá nhiều.

Nguy cơ thường tăng ở người mắc:

  • Bệnh thận mạn.
  • Tổn thương thận do đái tháo đường hoặc tăng huyết áp.
  • Một số bệnh làm giảm khả năng lọc và bài tiết của thận.

Tăng axit uric và bệnh thận có thể tồn tại đồng thời. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên kết luận axit uric cao là nguyên nhân trực tiếp gây suy thận trong mọi trường hợp.

3. Người thừa cân hoặc béo phì

Thừa cân, đặc biệt là tích nhiều mỡ bụng, có liên quan chặt chẽ với tăng axit uric. Cơ thể người béo phì có thể sản xuất nhiều urat hơn, trong khi tình trạng kháng insulin làm giảm khả năng đào thải urat qua thận.

Giảm cân từ từ bằng chế độ ăn hợp lý và vận động đều đặn có thể hỗ trợ giảm chỉ số. Không nên nhịn ăn hoặc giảm cân quá nhanh vì quá trình phân giải mô mạnh có thể tạm thời làm axit uric tăng lên.

4. Người mắc hội chứng chuyển hóa

Tăng axit uric thường đi kèm với:

  • Vòng bụng lớn.
  • Tăng huyết áp.
  • Đường huyết cao hoặc đái tháo đường type 2.
  • Triglyceride cao.
  • Cholesterol HDL thấp.
  • Gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa.

Đây chủ yếu là mối liên quan hai chiều phức tạp, không có nghĩa axit uric cao là nguyên nhân duy nhất gây ra các bệnh trên.

5. Người thường xuyên uống rượu bia

Đồ uống có cồn có thể làm tăng sản xuất urat và giảm khả năng đào thải qua thận. Bia thường đáng lưu ý hơn vì ngoài ethanol còn cung cấp purin từ men bia.

Rượu mạnh không nhất thiết chứa nhiều purin nhưng ethanol vẫn có thể làm tăng nguy cơ. Uống nhiều trong một lần, mất nước hoặc uống kèm bữa ăn giàu purin có thể khởi phát cơn gout ở người nhạy cảm.

Người đã mắc gout thường cần hạn chế rượu bia, đặc biệt trong thời gian xuất hiện cơn viêm khớp cấp.

6. Người dùng nhiều đồ uống và thực phẩm chứa fructose bổ sung

Fructose khi được chuyển hóa nhanh có thể thúc đẩy quá trình tạo axit uric. Những sản phẩm cần hạn chế gồm:

  • Nước ngọt có đường.
  • Nước tăng lực.
  • Trà sữa và đồ uống pha nhiều siro.
  • Bánh kẹo chứa siro ngô giàu fructose.
  • Nước trái cây đóng chai có thêm đường.

Trái cây nguyên quả không nên bị đánh đồng với nước ngọt. Trái cây còn cung cấp chất xơ và thường không tạo ra lượng fructose tập trung nhanh như đồ uống có đường. Tuy nhiên, vẫn nên ăn khẩu phần hợp lý, nhất là khi thừa cân hoặc đái tháo đường.

7. Người ăn quá nhiều thực phẩm giàu purin

Ăn thường xuyên và với lượng lớn một số thực phẩm có thể góp phần làm axit uric tăng, bao gồm:

  • Nội tạng động vật.
  • Thịt đỏ với khẩu phần lớn.
  • Nước hầm thịt cô đặc.
  • Cá cơm, cá mòi và một số hải sản.
  • Thịt chế biến sẵn.

Không phải tất cả thực phẩm chứa purin đều có tác động giống nhau. Rau và các loại đậu chứa purin không nhất thiết phải kiêng hoàn toàn; chúng vẫn có thể nằm trong chế độ ăn cân bằng.

8. Người đang sử dụng một số loại thuốc

Một số thuốc có khả năng làm tăng axit uric, đáng chú ý gồm:

  • Thuốc lợi tiểu thiazide hoặc lợi tiểu quai.
  • Aspirin liều thấp.
  • Cyclosporine và tacrolimus.
  • Một số thuốc điều trị lao như pyrazinamide, ethambutol.
  • Một số phương pháp hóa trị hoặc điều trị ung thư.

Không tự ngừng thuốc khi thấy axit uric tăng. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích, nguy cơ, liều dùng và lựa chọn thuốc thay thế nếu phù hợp. Thuốc lợi tiểu là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ gout được CDC lưu ý. 

9. Người mắc một số bệnh hoặc đang phân hủy tế bào nhanh

Axit uric có thể tăng khi cơ thể phá hủy nhiều tế bào, chẳng hạn ở người:

  • Mắc một số bệnh máu hoặc ung thư.
  • Đang hóa trị và có nguy cơ hội chứng ly giải khối u.
  • Bệnh vảy nến nặng.
  • Suy giáp.
  • Mất nước kéo dài.

Những trường hợp axit uric tăng nhanh trong quá trình điều trị ung thư cần được theo dõi và xử trí chuyên biệt.

10. Nam giới và phụ nữ sau mãn kinh

Nam giới thường có nồng độ axit uric cao và nguy cơ gout lớn hơn phụ nữ trước mãn kinh. Sau mãn kinh, nồng độ estrogen giảm khiến khả năng đào thải urat suy giảm, vì vậy nguy cơ ở phụ nữ tăng dần theo tuổi.

Ít vận động có trực tiếp làm tăng axit uric không?

Ngồi nhiều và ít vận động chủ yếu làm tăng nguy cơ gián tiếp thông qua tăng cân, mỡ bụng, kháng insulin và hội chứng chuyển hóa. Vì vậy, vận động thường xuyên có lợi cho việc kiểm soát cân nặng và sức khỏe chuyển hóa, nhưng không thay thế xét nghiệm hoặc thuốc khi có chỉ định.

Tập luyện quá sức, mất nước hoặc nhịn ăn kéo dài đôi khi có thể làm chỉ số biến động tạm thời. Người mới bắt đầu nên tăng cường độ từ từ và bổ sung nước phù hợp.

Khi nào nên xét nghiệm axit uric?

Nên trao đổi với bác sĩ nếu:

  • Từng đau khớp đột ngột, sưng nóng đỏ, nhất là ngón chân cái.
  • Có hạt tophi hoặc nghi ngờ sỏi tiết niệu.
  • Mắc bệnh thận mạn.
  • Đang dùng thuốc có thể làm tăng axit uric.
  • Có tiền sử gia đình mắc gout sớm.
  • Đang điều trị ung thư hoặc có nguy cơ ly giải khối u.

Không phải mọi trường hợp tăng axit uric chưa có triệu chứng đều cần uống thuốc. Quyết định điều trị phụ thuộc vào tiền sử gout, tophi, sỏi, chức năng thận và các yếu tố nguy cơ liên quan.

Tóm lại: Những nhóm dễ tăng axit uric nhất gồm người có yếu tố di truyền, bệnh thận, béo phì, hội chứng chuyển hóa, uống nhiều rượu bia, dùng nhiều đồ uống chứa fructose hoặc sử dụng một số thuốc. Chỉ số cao thường không tạo ra dấu hiệu rõ ràng, vì vậy không thể nhận biết bằng cảm giác và không nên tự mua thuốc hạ axit uric khi chưa được đánh giá.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến