5 dấu hiệu cảnh báo chức năng thận có thể đang suy giảm
5 dấu hiệu cảnh báo chức năng thận có thể đang suy giảm
Nước tiểu nhiều bọt kéo dài, phù chân, huyết áp khó kiểm soát, da xanh và mệt mỏi bất thường có thể liên quan đến bệnh thận. Tuy nhiên, đây không phải dấu hiệu chẩn đoán và cũng không đồng nghĩa người bệnh đã “sát ngưỡng chạy thận”. Muốn phát hiện chính xác cần xét nghiệm máu, nước tiểu và đánh giá của bác sĩ.
Vì sao bệnh thận mạn thường được phát hiện muộn?
Bệnh thận mạn thường tiến triển âm thầm. Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể vẫn sinh hoạt bình thường và không nhận thấy triệu chứng rõ ràng. Không nên giải thích đơn giản rằng thận “không có dây thần kinh cảm giác đau”; trên thực tế, một số bệnh ở thận và đường tiết niệu vẫn có thể gây đau.
Nguyên nhân bệnh thận mạn khó phát hiện sớm là thận có khả năng bù trừ tốt và các biểu hiện như mệt mỏi, chán ăn hay phù thường không đặc hiệu. Theo Viện Quốc gia về Bệnh tiểu đường, Tiêu hóa và Thận Hoa Kỳ, xét nghiệm là cách đáng tin cậy để biết thận đang hoạt động như thế nào, đặc biệt ở người thuộc nhóm nguy cơ cao. NIDDK
5 dấu hiệu không nên bỏ qua
1. Nước tiểu có nhiều bọt và lâu tan
Thỉnh thoảng nước tiểu nổi bọt có thể do dòng tiểu mạnh, thiếu nước hoặc chất tẩy rửa còn trong bồn cầu. Tuy nhiên, bọt xuất hiện thường xuyên, dày và lâu tan có thể liên quan đến protein niệu.
Khi bộ lọc cầu thận bị tổn thương, albumin trong máu có thể rò rỉ vào nước tiểu. Dấu hiệu này cần được kiểm tra bằng tổng phân tích nước tiểu và tỷ số albumin/creatinin niệu, gọi tắt là UACR.
Không thể kết luận suy thận chỉ bằng cách quan sát bọt trong nước tiểu.
2. Sưng mắt cá chân, bàn chân hoặc mí mắt
Thận suy giảm khả năng đào thải natri và nước có thể khiến dịch tích tụ trong cơ thể, gây phù chân, mắt cá chân hoặc quanh mắt.
Phù do bệnh thận thường đi kèm một số biểu hiện như tăng cân nhanh do giữ nước, tiểu ít hoặc huyết áp tăng. Tuy nhiên, phù cũng có thể bắt nguồn từ bệnh tim, bệnh gan, suy tĩnh mạch, thuốc hoặc ngồi lâu. Người bệnh cần được khám để xác định nguyên nhân.
3. Huyết áp mới tăng hoặc đột nhiên khó kiểm soát
Tăng huyết áp vừa là nguyên nhân, vừa có thể là hậu quả của bệnh thận. Huyết áp cao kéo dài làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận. Ngược lại, thận suy giảm chức năng có thể gây giữ muối, giữ nước và rối loạn các cơ chế điều hòa huyết áp.
Người đang điều trị nhưng huyết áp đột nhiên tăng cao hoặc cần nhiều thuốc hơn để kiểm soát nên được đánh giá chức năng thận. Không tự ý tăng liều hay ngừng thuốc huyết áp.
4. Da xanh, chóng mặt hoặc hụt hơi
Thận sản xuất erythropoietin, một hormone tham gia kích thích tủy xương tạo hồng cầu. Khi bệnh thận mạn tiến triển, lượng hormone này có thể giảm và góp phần gây thiếu máu.
Người bệnh có thể xanh xao, chóng mặt, khó tập trung, tim đập nhanh hoặc hụt hơi khi vận động. Tuy nhiên, thiếu máu còn có nhiều nguyên nhân khác như thiếu sắt, mất máu, thiếu vitamin B12 hoặc bệnh lý huyết học. Cần xét nghiệm công thức máu và các chỉ số liên quan trước khi điều trị.
5. Mệt mỏi kéo dài, không rõ nguyên nhân
Mệt mỏi ở người bệnh thận có thể liên quan đến thiếu máu, rối loạn giấc ngủ, suy dinh dưỡng, mất cân bằng điện giải hoặc sự tích tụ các chất thải chuyển hóa khi chức năng lọc suy giảm.
Đây là triệu chứng rất không đặc hiệu. Căng thẳng, thiếu ngủ, bệnh tuyến giáp, nhiễm trùng và nhiều vấn đề sức khỏe khác cũng có thể gây mệt mỏi. Nếu tình trạng kéo dài hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, người bệnh nên đi khám thay vì tự dùng thuốc “bổ thận”.
Có những dấu hiệu trên nghĩa là sắp phải chạy thận?
Không. Năm biểu hiện trên chỉ gợi ý cơ thể có vấn đề cần kiểm tra. Chúng có thể xuất hiện do bệnh thận nhưng cũng có nhiều nguyên nhân khác.
Ngược lại, một người mắc bệnh thận mạn giai đoạn đầu vẫn có thể hoàn toàn không có triệu chứng. Do đó, không nên chờ đến khi cơ thể “lên tiếng” mới kiểm tra thận.
Những xét nghiệm nào giúp kiểm tra chức năng thận?
Hai xét nghiệm quan trọng nhất là:
- Creatinin máu và eGFR: Ước tính khả năng lọc của cầu thận.
- UACR: Đo tỷ số albumin/creatinin trong nước tiểu, giúp phát hiện albumin niệu.
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm tổng phân tích nước tiểu, điện giải đồ, đường huyết, công thức máu, siêu âm thận hoặc các xét nghiệm chuyên sâu khác.
Bệnh thận mạn thường được xác định khi bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận tồn tại ít nhất ba tháng. Một kết quả eGFR thấp đơn lẻ chưa đủ để kết luận bệnh thận mạn vì chỉ số này có thể bị ảnh hưởng bởi mất nước, bệnh cấp tính, khối lượng cơ hoặc một số loại thuốc.
Hiểu đúng về chỉ số eGFR
Theo hướng dẫn KDIGO 2024, mức lọc cầu thận được chia thành:
- G1: eGFR từ 90 trở lên.
- G2: eGFR 60–89.
- G3a: eGFR 45–59.
- G3b: eGFR 30–44.
- G4: eGFR 15–29.
- G5: eGFR dưới 15 ml/phút/1,73 m².
eGFR từ 90 trở lên không tự động khẳng định thận hoàn toàn khỏe mạnh. Người có eGFR bình thường nhưng albumin niệu, tiểu máu kéo dài hoặc bất thường cấu trúc thận vẫn có thể mắc bệnh thận.
Ngược lại, không phải ai có eGFR dưới 15 cũng phải chạy thận ngay. Việc bắt đầu lọc máu được bác sĩ quyết định dựa trên tổng thể triệu chứng, biến chứng, khả năng kiểm soát dịch, kali, toan máu, tình trạng dinh dưỡng và chất lượng sống, không chỉ dựa vào một con số eGFR. Hướng dẫn KDIGO 2024
UACR và PCR có ý nghĩa gì?
UACR đánh giá lượng albumin trong nước tiểu, còn PCR đánh giá tổng lượng protein niệu. UACR thường được ưu tiên để sàng lọc và theo dõi tổn thương thận ở người trưởng thành.
Theo NIDDK:
- UACR không quá 30 mg/g thường được xem là bình thường hoặc tăng nhẹ.
- UACR trên 30 mg/g có thể là dấu hiệu tổn thương thận.
Kết quả bất thường thường cần kiểm tra lại vì sốt, nhiễm trùng đường tiểu, vận động gắng sức, kinh nguyệt hoặc đường huyết tăng cao có thể ảnh hưởng tạm thời đến albumin niệu.
Ăn nhiều protein có làm hại thận không?
Ở người khỏe mạnh, không thể khẳng định mọi chế độ ăn nhiều protein đều trực tiếp gây bệnh thận. Tuy nhiên, người đã mắc bệnh thận mạn hoặc có nguy cơ bệnh tiến triển không nên tự ý theo chế độ ăn giàu đạm.
Protein sau chuyển hóa tạo ra các chất thải chứa nitơ cần được thận xử lý. Ăn quá nhiều có thể làm tăng áp lực lọc, trong khi cắt giảm quá mức lại gây thiếu năng lượng, suy dinh dưỡng và mất cơ.
KDIGO 2024 gợi ý người trưởng thành mắc bệnh thận mạn giai đoạn G3–G5 duy trì khoảng 0,8 g protein/kg cân nặng/ngày và tránh tiêu thụ trên 1,3 g/kg/ngày nếu có nguy cơ bệnh tiến triển. Đây không phải công thức áp dụng cho tất cả mọi người. Người cao tuổi, suy dinh dưỡng, mất cơ, đang mang thai, mắc bệnh cấp tính hoặc đang lọc máu có nhu cầu khác và cần được cá thể hóa.
Có nên tự dùng ketoacid hoặc amino acid?
Không nên tự mua sử dụng.
Chế độ rất ít protein kết hợp ketoacid analogue chỉ có thể được cân nhắc ở một số người bệnh thận có nguy cơ suy thận, có khả năng tuân thủ chế độ ăn và được bác sĩ cùng chuyên gia dinh dưỡng thận giám sát chặt chẽ.
Phương pháp này không phù hợp với mọi bệnh nhân, đặc biệt người suy dinh dưỡng, mất cơ hoặc không ổn định về chuyển hóa. Một số chế phẩm có chứa canxi nên còn phải xem xét nguy cơ tăng canxi máu. Ketoacid analogue không liên quan đến chế độ ăn ketogenic hay nhiễm toan ceton.
Ai nên chủ động tầm soát bệnh thận?
Nên trao đổi với bác sĩ về việc kiểm tra định kỳ nếu thuộc một trong các nhóm:
- Mắc đái tháo đường.
- Tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch.
- Có tiền sử gia đình mắc bệnh thận hay suy thận.
- Tuổi cao.
- Thừa cân, béo phì hoặc hút thuốc.
- Mắc gout, viêm cầu thận, lupus hoặc bệnh tự miễn.
- Từng bị tổn thương thận cấp.
- Thường xuyên dùng thuốc có nguy cơ ảnh hưởng thận, nhất là thuốc chống viêm không steroid, nhưng không tự ngừng thuốc đang được kê.
Đái tháo đường và tăng huyết áp là hai nguyên nhân hàng đầu của bệnh thận mạn ở người trưởng thành. Người thuộc nhóm nguy cơ không nên chỉ dựa vào triệu chứng mà cần kiểm tra huyết áp, eGFR và UACR theo lịch bác sĩ khuyến nghị. NIDDK
Khi nào cần đi khám ngay?
Cần đến cơ sở y tế sớm nếu nước tiểu nhiều bọt kéo dài, phù tăng dần, huyết áp khó kiểm soát, tiểu máu, tiểu ít hoặc mệt mỏi không rõ nguyên nhân.
Người bệnh cần được cấp cứu nếu có khó thở, đau ngực, lú lẫn, yếu liệt, gần như không tiểu, phù tăng nhanh hoặc huyết áp rất cao kèm triệu chứng thần kinh.
Câu hỏi thường gặp về dấu hiệu bệnh thận
Nước tiểu nổi bọt có phải bị suy thận không?
Không nhất thiết. Bọt có thể do dòng tiểu mạnh hoặc thiếu nước. Nếu bọt dày, lâu tan và lặp lại nhiều ngày, nên làm xét nghiệm nước tiểu và UACR để kiểm tra protein niệu.
Sưng chân có phải dấu hiệu thận yếu?
Có thể, nhưng không đặc hiệu. Bệnh tim, gan, tĩnh mạch, thuốc và việc đứng hoặc ngồi quá lâu cũng có thể gây sưng chân.
Đau lưng có phải đau thận không?
Phần lớn đau thắt lưng liên quan đến cơ, cột sống hoặc dây thần kinh. Đau do sỏi, nhiễm trùng hay tắc nghẽn đường tiết niệu thường nằm ở vùng hông lưng, có thể kèm sốt, buồn nôn, tiểu buốt hoặc tiểu máu.
Creatinin bình thường có chắc chắn thận khỏe không?
Không hoàn toàn. Creatinin chịu ảnh hưởng bởi tuổi, giới, khối lượng cơ và nhiều yếu tố khác. Bác sĩ thường kết hợp creatinin với eGFR, UACR và các dấu hiệu lâm sàng.
eGFR 60–89 có phải suy thận không?
Chưa chắc. Mức này chỉ được xem là bệnh thận mạn khi có thêm dấu hiệu tổn thương thận hoặc bất thường kéo dài ít nhất ba tháng. Cần đánh giá theo tuổi, UACR và bệnh lý đi kèm.
Bệnh thận mạn có chữa khỏi hoàn toàn không?
Khả năng hồi phục phụ thuộc nguyên nhân và mức độ tổn thương. Nhiều tổn thương mạn tính không thể đảo ngược hoàn toàn, nhưng kiểm soát huyết áp, đường huyết, albumin niệu, thuốc và lối sống có thể làm chậm bệnh đáng kể.
Uống nhiều nước có giúp phục hồi thận không?
Không. Uống đủ nước có lợi trong nhiều trường hợp nhưng uống quá nhiều không phục hồi mô thận đã tổn thương và có thể nguy hiểm với người suy tim, phù, tiểu ít hoặc suy thận tiến triển. Lượng nước cần được điều chỉnh theo từng người.
Người bệnh thận có phải kiêng hoàn toàn thịt, cá và trứng?
Không. Protein vẫn cần thiết để duy trì cơ bắp và miễn dịch. Lượng và nguồn protein phải được cá thể hóa theo giai đoạn bệnh, dinh dưỡng và việc người bệnh đã lọc máu hay chưa.
Tóm lại: Nước tiểu nhiều bọt, phù chân, huyết áp tăng, da xanh và mệt mỏi kéo dài là những dấu hiệu đáng lưu ý nhưng không thể tự xác định suy thận hay “sắp chạy thận”. Phát hiện sớm dựa chủ yếu vào eGFR và UACR, nhất là ở người có đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh thận.


Nhận xét
Đăng nhận xét